Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 26/01/2020 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.100 23.120 23.210
USD-2
23.080 23.120 23.210
EUR
25.391 25.493 25.849
GBP
29.921 30.041 30.418
JPY
208,5 209,3 212,2
AUD
15.613 15.676 15.938
CAD
17.498 17.621 17.814
SGD
0 17.050 17.259
CHF
0 23.715 24.077
HKD
0 2.948 3.017
NZD
0 15.105 15.409

Tỷ giá hối đoái cập nhật 26/01/2020 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.100 23.120 23.210
USD-2
23.080 23.120 23.210
EUR
25.391 25.493 25.849
GBP
29.921 30.041 30.418
JPY
208,5 209,3 212,2
AUD
15.613 15.676 15.938
CAD
17.498 17.621 17.814
SGD
0 17.050 17.259
CHF
0 23.715 24.077
HKD
0 2.948 3.017
NZD
0 15.105 15.409
ABBANK có thể
giúp gì cho
Quý Khách?
Hỗ trợ trực tuyến