Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 23/10/2019 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.140 23.160 23.250
USD-2
23.120 23.160 23.250
EUR
25.610 25.713 26.070
GBP
29.790 29.910 30.308
JPY
211,2 212 215
AUD
15.737 15.800 16.063
CAD
17.533 17.657 17.851
SGD
0 16.955 17.162
CHF
0 23.346 23.698
HKD
0 2.926 2.993
NZD
0 14.753 15.056

Tỷ giá hối đoái cập nhật 23/10/2019 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.140 23.160 23.250
USD-2
23.120 23.160 23.250
EUR
25.610 25.713 26.070
GBP
29.790 29.910 30.308
JPY
211,2 212 215
AUD
15.737 15.800 16.063
CAD
17.533 17.657 17.851
SGD
0 16.955 17.162
CHF
0 23.346 23.698
HKD
0 2.926 2.993
NZD
0 14.753 15.056
ABBANK có thể
giúp gì cho
Quý Khách?
Hỗ trợ trực tuyến